TÀI LIỆU YÊU CẦU SẢN PHẨM (PRD)


1. PHÂN HỆ QUẢN TRỊ DỮ LIỆU NGUỒN (MASTER DATA)

1.1. Quản lý Sản phẩm & Đơn vị tính Động (Dynamic UoM)

Vấn đề giải quyết: Các phần mềm kho thông thường cứng nhắc về đơn vị tính (chỉ quản lý theo Cái/Hộp), gây khó khăn cho các ngành hàng đặc thù (Hóa chất, Sắt thép, Nông sản) khi nhập một đơn vị (Tấn/Phuy) nhưng xuất một đơn vị khác (Kg/Lít).

Cơ chế hoạt động:

Loại bỏ hoàn toàn sai lệch số liệu do quy đổi thủ công bên ngoài excel.

1.2. Quản lý Đối tác & Định danh

Vấn đề giải quyết: Dữ liệu khách hàng/nhà cung cấp bị trùng lặp, quản lý ID nội bộ lộn xộn gây khó khăn khi tích hợp dữ liệu.

Cơ chế hoạt động:


2. PHÂN HỆ QUẢN LÝ NHẬP KHO (INBOUND OPERATIONS)

Kiểm soát dòng hàng đi vào và xác lập giá trị tài chính ban đầu.

sequenceDiagram participant NCC as Nhà Cung Cấp participant Kho as Thủ Kho participant Sys as Hệ Thống participant Fin as Kế Toán (Tự động) NCC->>Kho: Giao hàng theo Đơn mua (PO) Kho->>Sys: Tạo phiếu nhận hàng (Good Receipt) Kho->>Sys: Nhập số lượng thực tế & Đánh giá chất lượng (QC) Sys->>Sys: Tự động quy đổi đơn vị tính Sys->>Fin: Tính lại Giá vốn Bình quân (WAC) Sys->>Fin: Ghi nhận Công nợ Phải trả (AP)

2.1. Quy trình Nhập & Kiểm phẩm (QC)

Cơ chế hoạt động:

2.2. Kích hoạt Tài chính: Định giá Tồn kho (Inventory Valuation)

Vấn đề giải quyết: Kế toán thường chỉ tính được giá vốn vào cuối tháng. Quản lý không biết giá trị tồn kho tức thời.

Cơ chế hoạt động:


3. PHÂN HỆ QUẢN LÝ XUẤT KHO (OUTBOUND OPERATIONS)

Kiểm soát dòng hàng đi ra, quản lý rủi ro công nợ và chi phí logistic.

3.1. Điều phối & Giữ hàng (Allocation)

Cơ chế hoạt động:

3.2. Kiểm soát Tín dụng (Credit Control) - Tính năng ERP-Lite

Vấn đề giải quyết: Kinh doanh cứ bán, Kho cứ xuất, nhưng Kế toán không thu được tiền vì khách nợ quá nhiều.

Cơ chế hoạt động:

3.3. Lấy hàng & Giao vận (Picking & Dispatch)

Cơ chế hoạt động:


4. PHÂN HỆ TÀI CHÍNH & KẾ TOÁN KHO (ERP-LITE FINANCE)

Tự động hóa các bút toán liên quan đến hàng hóa.

graph LR A[Hành động Vật lý] --> B{Hệ thống Xử lý} B --> C[Cập nhật Số lượng Tồn kho] B --> D[Ghi nhận Biến động Tài chính] subgraph "Tài chính Tự động" D --> D1[Tăng/Giảm Giá trị Tài sản Kho] D --> D2[Ghi nhận Phải Thu / Phải Trả] D --> D3[Ghi nhận Doanh thu / Chi phí Vận chuyển] end

4.1. Quản lý Công nợ Phải thu/Phải trả (AR/AP)

4.2. Thuế & Chi phí Nội bộ


5. PHÂN HỆ TRỢ LÝ ĐIỀU HÀNH AI (EXECUTIVE INTELLIGENCE)

Chuyển đổi dữ liệu thành câu trả lời.

Vấn đề giải quyết: Lãnh đạo muốn biết số liệu ngay lập tức nhưng hệ thống báo cáo truyền thống quá cứng nhắc (báo cáo tĩnh) hoặc phải chờ nhân viên tổng hợp.

Cơ chế hoạt động:
Tích hợp mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) vào cơ sở dữ liệu, cho phép tra cứu bằng tiếng Việt tự nhiên.

Các trường hợp sử dụng thực tế (Use Cases):

  1. Tra cứu Sức khỏe Kho hàng:

    • Hỏi: "Hiện tại mặt hàng nào tồn kho quá 90 ngày chưa bán được?"
    • Trả lời: AI trích xuất danh sách "Hàng chậm luân chuyển" (Slow-moving), kèm theo tổng giá trị vốn đang bị "chôn" ở đó.
  2. Phân tích Hiệu quả Kinh doanh:

    • Hỏi: "So sánh doanh thu bán hàng khu vực Hà Nội và TP.HCM trong tháng này?"
    • Trả lời: AI tổng hợp dữ liệu từ phiếu xuất kho, phân loại theo địa chỉ Tỉnh/Thành và hiển thị biểu đồ so sánh.
  3. Cảnh báo Rủi ro:

    • Hỏi: "Có nhà cung cấp nào tăng giá nhập trong tuần qua không?"
    • Trả lời: AI so sánh lịch sử giá nhập (PO) và chỉ ra các mã hàng có biến động giá bất thường để Lãnh đạo can thiệp kịp thời.

6. TÓM TẮT

Hệ thống này giải quyết triệt để bài toán "Mù mờ thông tin".

  1. Với Thủ kho: Giảm thao tác thủ công, giảm sai sót khi quy đổi đơn vị tính, tối ưu quản lý nhập xuất hàng.
  2. Với Kế toán: Không còn phải nhập lại dữ liệu từ kho, có số liệu giá vốn và công nợ ngay lập tức (Real-time).
  3. Với quản lý: Nắm bắt chính xác "Tiền của công ty đang nằm ở đâu?" (Ở kho nguyên liệu? Ở công nợ khách hàng? Hay hàng hư hỏng?) chỉ bằng một câu hỏi cho AI.