← Quay lại Dashboard
Báo cáo Tài chính Tổng quan 2025
Công ty TNHH Hội Vũ  ·  Kỳ báo cáo: T1–T12/2025  ·  Lập ngày 04/04/2026
Tóm tắt Điều hành
Tổng Thu — Quỹ Tiền mặt
9.946.588.260 ₫
Tổng Chi — Quỹ Tiền mặt
9.269.185.744 ₫
Thặng dư Quỹ Ròng
+677.402.516 ₫
Doanh thu nhận diện được
7.538.553.870 ₫
Chi phí Nguyên liệu nhận diện được
3.291.316.400 ₫
Lương (chỉ T10/2025)
~40.613.750 ₫
Vận chuyển (T10–T12/2025)
59.191.200 ₫
Thưởng doanh số (T3–T9/2025)
52.298.000 ₫
Lưu ý: Sổ Quỹ ghi nhận dòng tiền rộng hơn sổ bán hàng. Chi phí quản lý, khấu hao, thuế, lương ban điều hành KHÔNG có trong dữ liệu.
1 Doanh thu theo Sản phẩm / Khách hàng (2025)
Khách hàng Sản phẩm Doanh thu (VND) Ghi chú
Vicasa Viên nén hỗn hợp 2.231.065.000 Khách hàng lớn nhất
Farm Nông trại 1.459.341.200
Cô Nga Viên nén hỗn hợp 1.137.128.300
Duy-Nam Viên nén hỗn hợp 1.134.631.380
Cargill PL băm 520.648.500
Hoàng Phát Pallet & phụ kiện 474.836.650
AMM Viên nén hỗn hợp 221.314.000
Cargill Viên gỗ 119.755.000
Bảo Hưng Pallet & phụ kiện 112.803.840
Bán lẻ Nhiều loại 81.190.000
Hoa Việt Củi bạch đàn 45.840.000
TỔNG 7.538.553.870

Cơ cấu Doanh thu theo Dòng sản phẩm

Dòng sản phẩm Doanh thu (VND) Tỷ trọng
Viên nén hỗn hợp 4.957.697.520 65,8%
Nông trại 1.459.341.200 19,4%
Pallet & phụ kiện 1.076.675.150 14,3%
Củi bạch đàn 45.840.000 0,6%
TỔNG 7.539.553.870 100%
2 Chi phí Nguyên liệu / Thu mua (2025)
Nhà cung cấp Nguyên liệu Số tiền (VND)
Trường (Cty)Lõi ngô435.723.550
Việt (Cty)Lõi ngô479.441.250
LongLõi ngô133.576.500
A Quang (mùn, trang trại)Mùn cưa, củi358.691.500
A Quang (mùn, khu B)Mùn cưa, củi534.286.000
A Quang (từ T12/2025)Củi vụn, mùn cưa122.745.000
Tài HàPallet thô904.737.600
c ThủyCủi vụn42.393.000
Phôi bàoPhôi bào79.482.500
Vỏ keo nghiềnVỏ keo82.715.000
Bao jumboBao đựng62.400.000
Pallet Nam ĐịnhPallet55.124.000
TỔNG 3.291.316.400

Phân loại theo Danh mục Nguyên liệu

Danh mục Số tiền (VND) Tỷ trọng
Lõi ngô 1.048.741.300 32,2%
Mùn cưa / củi 1.058.115.500 32,4%
Pallet thô 959.861.600 29,2%
Phôi bào + vỏ keo 162.197.500 5,0%
Bao jumbo 62.400.000 1,9%
TỔNG 3.291.316.400 100%
3 Quỹ Tiền mặt — Theo tháng 2025
Tháng Thu (VND) Chi (VND) Ròng (VND)
Tháng 1 715.214.000 865.120.000 -149.906.000
Tháng 2 21.100.000 7.200.000 +13.900.000
Tháng 3 422.236.000 403.246.000 +18.990.000
Tháng 4 183.476.000 76.792.000 +106.684.000
Tháng 5 147.160.000 113.320.000 +33.840.000
Tháng 6 808.130.300 726.504.000 +81.626.300
Tháng 7 1.892.002.000 1.764.300.000 +127.702.000
Tháng 8 890.864.000 851.073.784 +39.790.216
Tháng 9 1.423.710.000 1.242.178.000 +181.532.000
Tháng 10 1.079.466.000 862.676.000 +216.790.000
Tháng 11 1.023.433.960 1.047.027.960 -23.594.000
Tháng 12 1.339.796.000 1.309.748.000 +30.048.000
CẢ NĂM 9.946.588.260 9.269.185.744 +677.402.516
4 Công nợ Phải thu
Khách hàng Số dư (VND) Trạng thái
Cargill 215.757.756 Phải thu
Vicasa 183.515.600 Phải thu
Bảo Hưng 112.803.840 Phải thu toàn bộ
Duy-Nam -104.207.040 Khách trả trước
Các khoản khác ~130.000 Phải thu nhỏ lẻ
Tổng Ròng ~408.000.000
5 Công nợ Phải trả
Nhà cung cấp Số dư đầu kỳ (VND) Số dư cuối kỳ (VND) Ghi chú
A Quang 333.214.500 122.775.000 Đã thanh toán một phần
Thuận Thành 0 -50.000.000 Đặt cọc / trả trước
Tài Hà ~0 ~0 Đã thanh toán
Tổng Phải trả 333.214.500 122.775.000
6 Phân tích & Nhận định Chiến lược

6.1 Sức khỏe Tài chính Tổng quan

Biên lợi nhuận gộp ước tính 6,8% — mức thấp, phản ánh ngành thâm dụng nguyên liệu. Tỷ lệ nguyên vật liệu / doanh thu 43,7%, trong đó lõi ngô và mùn cưa chiếm gần 65% tổng chi phí NVL.

Thặng dư quỹ tiền mặt +677 triệu cho thấy dòng tiền hoạt động dương, nhưng chưa phản ánh đầy đủ chi phí thực tế (lương ban điều hành, khấu hao, thuế).

6.2 Rủi ro Tập trung Khách hàng

Top 3 khách hàng (Vicasa, Farm, Cô Nga) chiếm 59,7% tổng doanh thu. Đây là rủi ro tập trung cao — mất một khách lớn sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu.

6.3 Phân tích Mùa vụ theo Quý

Quý Thu (VND) Chi (VND) Ròng (VND)
Q1 (T1–T3) — 11,6% 1.158.550.000 1.275.566.000 -117.016.000
Q2 (T4–T6) — 11,4% 1.138.766.300 916.616.000 +222.150.300
Q3 (T7–T9) — 42,3% 4.206.576.000 3.857.551.784 +349.024.216
Q4 (T10–T12) — 34,6% 3.442.695.960 3.219.451.960 +223.244.000
Cả năm 9.946.588.260 9.269.185.744 +677.402.516

Q3 có dòng tiền mạnh nhất (42,3% tổng thu). Q1 luôn âm — cần dự trữ tiền mặt từ Q4. 77% doanh thu tập trung ở nửa cuối năm (T7–T12).

6.4 Biên Lợi nhuận theo Dòng Sản phẩm

Sản phẩm Doanh thu NVL ước tính Biên gộp
Viên nén hỗn hợp 4.957.697.520 2.166.315.000 56,3%
Pallet & phụ kiện 1.076.675.150 959.861.600 10,9%
Nông trại 1.459.341.200 N/A
Củi bạch đàn 45.840.000 N/A

Biên gộp viên nén cao hơn pallet, phản ánh giá trị gia tăng từ chế biến. NVL nông trại chưa tách biệt được.

6.5 Tình hình Công nợ

Phải thu ròng ~408 triệu — tập trung ở Cargill và Vicasa là 2 đối tác uy tín, rủi ro thu hồi thấp. Duy-Nam đã trả trước, ghi nhận âm 104 triệu là khoản khách hàng ứng trước.

Phải trả ~123 triệu (A Quang). Tình hình công nợ tổng thể dương, doanh nghiệp ở vị thế chủ nợ ròng ~285 triệu.

6.6 Điểm yếu cần Khắc phục

  • a) Biên lợi nhuận gộp thấp (6,8%) — dễ tổn thương khi giá NVL tăng.
  • b) Rủi ro tập trung khách hàng cao — top 3 KH chiếm 59,7% doanh thu.
  • c) Dữ liệu lương, khấu hao, thuế không đầy đủ — không thể xác định lợi nhuận ròng thực.
  • d) Sổ sách vận hành chưa tích hợp — cần đối chiếu thủ công giữa 17 file xlsx.
  • e) Không có dự báo dòng tiền — khó lập kế hoạch tài chính trung hạn.

6.7 Điểm mạnh & Lợi thế

  • a) Dòng tiền dương 10/12 tháng — chỉ Tháng 1 (-150 triệu) và Tháng 11 (-24 triệu) âm.
  • b) Đa dạng hóa sản phẩm — 4 dòng sản phẩm (viên nén, nông trại, pallet, củi) giảm thiểu rủi ro.
  • c) Khách hàng B2B ổn định — Cargill, Vicasa là đối tác dài hạn có uy tín.
  • d) Vị thế chủ nợ ròng dương — tài chính lành mạnh, không bị áp lực thanh khoản.
7 Kết luận & Khuyến nghị
Phán quyết Điều hành
CÓ — nhưng có điều kiện
Hoạt động kinh doanh năm 2025 có lợi nhuận, dòng tiền dương, công nợ lành mạnh. Tuy nhiên, dữ liệu không đầy đủ chưa cho phép kết luận về lợi nhuận ròng thực tế. Cần bổ sung đầy đủ sổ lương, khấu hao, thuế trước khi ra quyết định đầu tư lớn.
Ưu tiên 1 — Khẩn cấp
Hoàn thiện hệ thống kế toán tích hợp
Triển khai phần mềm kế toán (MISA, Fast Accounting) để tích hợp 17 file xlsx vào một hệ thống duy nhất. Mục tiêu: có báo cáo tự động hàng tháng vào cuối Q1/2026.
Ưu tiên 2 — Khẩn cấp
Thu thập đầy đủ dữ liệu chi phí thực
Ghi nhận đầy đủ lương toàn năm, khấu hao máy móc thiết bị, và nghĩa vụ thuế. Không thể đánh giá hiệu quả thực tế khi thiếu các khoản này.
Ưu tiên 3 — Quan trọng
Đa dạng hóa tệp khách hàng
Tìm kiếm 2–3 khách hàng mới cùng phân khúc viên nén hỗn hợp để giảm tỷ trọng top 3 KH từ 59,7% xuống dưới 50% trong năm 2026.
Ưu tiên 4 — Quan trọng
Xây dựng chính sách tín dụng khách hàng
Ban hành quy trình quản lý công nợ phải thu: hạn mức tín dụng, kỳ hạn thanh toán, chính sách nhắc nợ. Bảo Hưng (112 triệu) cần được theo dõi sát.
Ưu tiên 5 — Trung hạn
Tối ưu chi phí nguyên liệu
Đàm phán hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp lõi ngô và mùn cưa (chiếm 64,6% NVL) để ổn định giá và bảo đảm nguồn cung. Xem xét mua trữ khi giá thị trường thấp.
Ưu tiên 6 — Trung hạn
Xây dựng mô hình dự báo dòng tiền 6 tháng
Dựa trên dữ liệu mùa vụ 2025, xây dựng mô hình dự báo để chuẩn bị vốn lưu động cho các tháng cao điểm (Q2) và lập kế hoạch đầu tư cho Q1 thấp điểm.
8 Hạn chế Dữ liệu
  • Lương nhân viên chỉ có dữ liệu tháng 10/2025 — không đủ để tính chi phí lương năm hoặc biên lợi nhuận thực.
  • Chi phí vận chuyển chỉ ghi nhận từ T10–T12/2025 (3 tháng cuối) — 9 tháng đầu năm thiếu dữ liệu này.
  • Không có dữ liệu khấu hao máy móc, thiết bị nhà xưởng — ảnh hưởng lớn đến tính chính xác của chi phí.
  • Thuế VAT, thuế thu nhập doanh nghiệp không được tách biệt trong sổ sách vận hành.
  • Chi phí quản lý điều hành (giám đốc, văn phòng) không có trong nguồn dữ liệu được cung cấp.
  • 17 file xlsx nguồn có thể chứa trùng lặp hoặc lỗi nhập liệu thủ công — độ chính xác phụ thuộc vào quy trình đối chiếu.