CÔNG TY TNHH HỘI VŨ

BÁO CÁO CHI TIẾT CÔNG NỢ VÀ DOANH THU — KHU B & TRANG TRẠI
Kỳ: 29/09/2025 – 30/01/2026
Ngày lập: 24/03/2026 · Dữ liệu đã kiểm chứng từ Sheet 37
Dữ liệu đã được đối chiếu chéo giữa Sheet 37 (TỔNG HỢP CÔNG NỢ PHẢI THU) và các sheet chi tiết. Cargill Col G (988đ) là lỗi nhập — sử dụng Col H (~206 triệu đồng). Thủy củi không nằm trong tổng hợp Sheet 37 (xem ghi chú).
1. Chỉ số tổng quan
Tổng doanh thu
~3,00 tỷ đồng
1.138.443,5 kg · 4 KH
Đã thu
~2,74 tỷ đồng
Thu hồi 86.2%
Còn phải thu
~439 triệu đồng
3 khách hàng còn nợ
Chi mua NVL
~2,02 tỷ đồng
1.593.400 kg NVL
Còn phải trả NCC
~154 triệu đồng
3 nhà cung cấp
Ròng tiền
~1,26 tỷ đồng
Đã thu − Đã trả NCC
2. Công nợ phải thu
Khách hàngSản phẩmSL (kg)Doanh thuVATĐã thuCòn thuTình trạng
Nam Thăng LongViên gỗ nén369.450 kg1.110.353.50024.277.8801.134.631.3800Đã thu đủ
Yến Hoàng PhátChân cục, tấm mặt, nan gỗ, pallet kê347.203,5 kg957.557.75076.613.261837.503.010196.668.001Còn nợ lớn
CargillPallet băm, viên gỗ ép347.570 kg713.837.40057.106.992564.810.176206.134.216Còn nợ lớn
Cty Sữa AMM Đồng VănViên gỗ ép74.220 kg221.314.00014.771.280199.412.28036.673.000Còn nợ
TỔNG CỘNG1.138.443,5 kg3.003.062.650172.769.4132.736.356.846439.475.217
3. Tỷ lệ thu hồi
Nam Thăng Long100.0%
Yến Hoàng Phát81.0%
Cargill73.3%
Cty Sữa AMM Đồng Văn84.5%
4. Công nợ phải trả
NCCHàng hóaSL (kg)Tổng muaĐã trảCòn trảTình trạng
Tài Hà (Quang-Mạnh)Pallet phế liệu1.105.570 kg1.275.939.2001.181.253.35288.356.037Còn nợ
Quang – Củi mùn khu BCủi vụn, củi CN, mùn259.570 kg380.303.0003.00011.285Còn nợ ít
Quang – Củi mùn trang trạiPhôi bào, mùn cưa, củi228.260 kg366.071.500300.000.00066.071.500Còn nợ
Thủy củiChưa đưa vào tổng hợp *Xem ghi chú
TỔNG CỘNG1.593.400 kg2.022.313.7001.481.256.352154.438.822
* Thủy củi (Sheet 14): Mua ~72 triệu đồng (49.430 kg), đã trả ~33 triệu đồng, còn nợ ~39 triệu đồng. Tác giả bảng tính không đưa vào tổng hợp Sheet 37.
5. Luồng nguyên liệu

MUA VÀO

LoạiSL (kg)Tiền
Mùn trang trại228.260 kg366.071.500
Mùn + củi khu B259.570 kg380.303.000
Pallet (Tài Hà)1.105.570 kg1.275.939.200
Tổng mua vào1.593.400 kg2.022.313.700

BÁN RA

LoạiSL (kg)Tiền
Viên gỗ → NTL369.450 kg1.110.353.500
Pallet dỡ → YHP347.203,5 kg957.557.750
Pallet băm → Cargill347.570 kg713.837.400
Viên gỗ → AMM74.220 kg221.314.000
Pallet → A Phóng690 kg23.070.000
Củi bạch đàn → Hoa Việt38.200 kg45.840.000
Tổng bán ra1.177.333,5 kg3.071.972.650
6. Chi tiết sản phẩm / kênh
Sản phẩmKhách hàngSL (kg)Đơn giáDoanh thuGhi chú
Viên gỗ nénNam Thăng Long369.450 kg30001.110.353.500Đã thu đủ
Pallet dỡ (5 loại)Yến Hoàng Phát347.203,5 kg1500–3000957.557.750
Pallet bămCargill216.030 kg1750–1920476.667.500
Viên gỗ épCty Sữa AMM74.220 kg2900–3100221.314.000
Viên gỗ épCargill15.710 kg2750–287045.087.700
Pallet nguyên chiếcA Phóng690 kg35.000đ/c23.070.000690 chiếc
Củi bạch đànCty Hoa Việt38.200 kg120045.840.000Đã thu đủ
7. Điểm chú ý
🔴Cargill — Cần đối chiếu — Sheet 37 Col G ghi 988đ (lỗi nhập liệu). Col H (kiểm tra lại) = ~206 triệu đồng. Báo cáo sử dụng Col H.
🟡Quang khu B — Gần như chưa thanh toán — Đã trả chỉ 3.000đ trên tổng ~380 triệu đồng. Cần xác minh với kế toán.
🟡Thủy củi — Không nằm trong tổng hợp — Sheet 14 ghi nhận ~72 triệu đồng mua hàng, còn nợ ~39 triệu đồng. Nhưng Sheet 37 ghi 0.
🟢Nam Thăng Long — Đã thu đủ 100% — Doanh thu ~1,11 tỷ đồng, 369.450 kg viên gỗ. Thanh toán nhanh.
8. Tổng kết
Chỉ tiêuSố tiền (đ)Quy đổi
Tổng doanh thu3.003.062.650~3,00 tỷ đồng
VAT phải thu172.769.413~173 triệu đồng
Đã thu2.736.356.846~2,74 tỷ đồng
Còn phải thu439.475.217~439 triệu đồng
Tổng chi mua NVL2.022.313.700~2,02 tỷ đồng
Đã thanh toán NCC1.481.256.352~1,48 tỷ đồng
Còn phải trả NCC154.438.822~154 triệu đồng
Ròng tiền (Đã thu − Đã trả NCC)1.255.100.494~1,26 tỷ đồng
Nguồn: CÔNG NỢ PALLEET VÀ DOANH THU CỦA KHU B 2025.2026.xlsx · CÔNG TY TNHH HỘI VŨ · Kỳ: 29/09/2025 – 30/01/2026 · Variant A — Chi tiết (analyst) · Dữ liệu kiểm chứng 24/03/2026