📊 Chỉ số tổng quan
Tổng Doanh Thu Bán Ra
~3 tỷ
đồng (chưa VAT) · 4 khách hàng chính
1.138.443 kg · 3.003.062.650 đ
Đã Thu Tiền Về
~2,74 tỷ
đồng
Tỷ lệ thu hồi: ~91%
Còn Phải Thu (Công nợ AR)
~439 triệu
đồng
Chủ yếu: Yến HP + Cargill
Tổng Chi Nguyên Liệu Đầu Vào
~2 tỷ
đồng
Pallet, mùn củi, trang trại · 2.022.313.700 đ
Còn Phải Trả NCC
~154 triệu
đồng
Tài Hà, Quang mùn củi
Viên Gỗ Xuất Cont (A. Duy)
~602 triệu
đồng · 166.080 kg
Kênh xuất khẩu container
📥 Công nợ phải thu – Khách hàng
⚠️ Tổng còn phải thu: ~439 triệu đồng (439.475.217 đ)
VAT đã tính: ~173 triệu đồng · Tổng giá trị hóa đơn (gộp VAT): hơn 3,17 tỷ đồng
| # |
Tên khách hàng |
Sản phẩm |
Số lượng (kg) |
Thành tiền (VNĐ) |
VAT |
Đã thu |
Còn phải thu |
Trạng thái |
| 1 |
Nam Thăng Long |
Viên nén gỗ |
369.450 |
1.110.353.500 |
24.277.880 |
1.134.631.380 |
0 |
Đã thanh toán |
| 2 |
Yến Hoàng Phát |
Pallet chân cục + viên gỗ |
347.203,5 |
957.557.750 |
76.613.261 |
837.503.010 |
196.668.001 |
Còn nợ |
| 3 |
Cargill |
Pallet băm |
347.570 |
713.837.400 |
57.106.992 |
564.810.176 |
206.134.216 |
Còn nợ |
| 4 |
Cty Sữa AMM (Đồng Văn) |
Viên gỗ ép |
74.220 |
221.314.000 |
14.771.280 |
199.412.280 |
36.673.000 |
Còn nợ nhỏ |
| TỔNG CỘNG |
1.138.443,5 |
3.003.062.650 |
172.769.413 |
2.736.356.846 |
439.475.217 |
|
Tỷ lệ thu hồi theo khách hàng
📤 Công nợ phải trả – Nhà cung cấp
⚠️ Tổng còn phải trả NCC: ~154 triệu đồng (154.438.822 đ)
Đã thanh toán: ~1,48 tỷ đồng / Tổng mua vào: ~2,02 tỷ đồng
| # |
Nhà cung cấp |
Hàng hóa |
Số lượng (kg) |
Thành tiền (VNĐ) |
Đã thanh toán |
Còn phải trả |
Trạng thái |
| 1 |
Tài Hà (Quang – Mạnh) |
Pallet phế liệu |
1.105.570 |
1.275.939.200 |
1.181.253.352 |
88.356.037 |
Còn nợ |
| 2 |
Quang mùn + củi khu B |
Mùn cưa + củi |
259.570 |
380.303.000 |
3.000 |
~380.300.000 |
Nợ lớn |
| 3 |
Quang mùn trang trại |
Mùn cưa + củi trang trại |
228.260 |
366.071.500 |
300.000.000 |
66.071.500 |
Còn nợ |
| 4 |
Thủy củi |
Củi vụn + củi bìa + râm bào |
— |
~52.000.000 |
~52.000.000 |
0 |
Đã thanh toán |
| TỔNG CỘNG |
1.593.400 |
2.022.313.700 |
1.481.256.352 |
~154.438.822 |
|
🔄 Luồng nguyên liệu – Mua vào / Bán ra
Tổng hợp từ ngày 11/09/2025 (kỳ hiện tại)
Chênh lệch dương (+110 triệu đồng) cho thấy doanh thu vượt chi phí nguyên liệu trong kỳ ngắn.
📦 Nguyên liệu đầu vào
| Loại nguyên liệu | Số lượng (kg) | Thành tiền (VNĐ) |
| Mùn trang trại | 228.260 | 366.071.500 |
| Mùn + củi khu B | 259.570 | 380.303.000 |
| Pallet phế liệu (Tài Hà) | 1.105.570 | 1.275.939.200 |
| Điểm củi pallet Nam Định | — | 18.873.000 |
| Tổng | 1.593.400 | 2.041.186.700 |
💰 Doanh thu bán ra
| Sản phẩm / Kênh | Số lượng (kg) | Thành tiền (VNĐ) |
| Viên gỗ xuất cont (A. Duy) | 166.080 | 602.670.000 |
| Pallet dỡ cho chị Yến | ~200.000 | 200.513.800 |
| Pallet nguyên chiếc (A. Phóng) | 690 | 23.070.000 |
| Pallet băm cho Cargill | 307.650 | 476.667.500 |
| Cty Sữa Đồng Văn (AMM) | 74.220 | 137.268.500 |
| Tổng | ~748.640 | 1.440.189.800 |
Chênh lệch (Thu – Chi trong kỳ TH ngắn):
+110 triệu đồng
| Lưu ý: Số liệu kỳ ngắn từ TH sheet; tổng toàn kỳ rộng hơn (xem TỔNG HỢP CÔNG NỢ).
🏭 Chi tiết theo sản phẩm / kênh bán
| Sản phẩm |
Khách hàng |
SL (kg) |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
Doanh thu (VNĐ) |
Ghi chú |
| Viên gỗ nén – xuất cont |
A. Duy (xuất khẩu) |
166.080 |
3.000 – 3.630 |
602.670.000 |
Cân tại cảng; từ 07/2025 |
| Viên gỗ nén – nội địa |
Nam Thăng Long |
369.450 |
~3.000 |
1.110.353.500 |
Đóng bao; hết nợ |
| Viên gỗ nén – nội địa |
Cty Sữa AMM Đồng Văn |
74.220 |
2.900 – 3.100 |
221.314.000 |
Viên gỗ ép; từ 10/2025 |
| Pallet băm (shredded) |
Cargill |
347.570 |
~1.950 |
713.837.400 |
Theo phiếu nhập Cargill |
| Pallet chân cục |
Yến Hoàng Phát |
347.203,5 |
2.000 – 2.200 |
957.557.750 |
Hàng chân cục; từ 10/2025 |
| Pallet nguyên chiếc |
A. Phóng |
690 chiếc |
35.000/chiếc |
23.070.000 |
25–29/10/2025 |
| TỔNG DOANH THU |
3.628.802.650 |
(gộp tất cả kênh) |
🪵 Nguyên liệu Pallet đầu vào – Tài Hà
Tổng pallet mua vào
1.105.570
kg · từ 29/09/2025 → 01/2026
Tổng tiền hàng
~1,27 tỷ
đồng (chưa VAT)
Đã thanh toán
~1,18 tỷ
đồng (~93%)
Còn phải trả
~88 triệu
đồng (~7%)
Giá đơn vị theo loại pallet
| Loại | Đơn giá (VNĐ/kg) |
| Pallet thường (mới) | 1.250 |
| Pallet cũ / phế liệu | 880 – 950 |
| Pallet hỗn hợp | 1.050 – 1.150 |
Hàng từ Tài Hà (anh Quang – anh Mạnh); vận chuyển bằng xe tải; chứa tại khu B và trang trại.
⚡ Điểm chú ý & Rủi ro
🔴 Công nợ Cargill – hơn 206 triệu đồng chưa thu
Giao hàng từ 09/2025, còn tồn 988 kg hàng và 206.134.216 đồng chưa thanh toán. Cần đối chiếu biên bản giao nhận và đôn đốc thanh toán.
🔴 Công nợ Yến Hoàng Phát – gần 197 triệu đồng
Có biên bản bàn giao ngày 08/12/2025 (chưa thanh toán). Cần theo dõi tiến độ thu hồi.
🟡 NCC Quang mùn củi khu B – gần 380 triệu đồng chưa trả
Mới trả 3.000 đồng trên tổng 380.303.000 đồng — gần như chưa thanh toán gì. Kiểm tra lại lịch thanh toán với nhà cung cấp.
🟡 Lõi ngô – dữ liệu từ 2021, cần xác nhận kỳ hiện tại
Sheet lõi ngô chứa dữ liệu từ 2021–2025. Đơn giá lõi ngô đã tăng từ 1.290 (2021) lên 2.050 VNĐ/kg (2025). Cần tách biệt kỳ báo cáo.
🟢 Nam Thăng Long – đã thanh toán toàn bộ
Khách hàng lớn nhất (hơn 1,1 tỷ đồng) đã thanh toán đủ. Quan hệ tốt.
📋 Tổng kết
| Chỉ tiêu | Giá trị (VNĐ) | Ghi chú |
| Tổng doanh thu bán ra (4 KH chính) | ~3 tỷ đồng | Chưa gồm VAT · 3.003.062.650 đ |
| VAT đầu ra (phải nộp) | ~173 triệu đồng | 8% trên doanh thu chịu thuế |
| Đã thu tiền về | ~2,74 tỷ đồng | ~91% tổng AR |
| Còn phải thu (công nợ AR) | ~439 triệu đồng | Cargill + Yến HP là chính |
| Tổng chi nguyên liệu đầu vào | ~2 tỷ đồng | Pallet + mùn củi + trang trại · 2.022.313.700 đ |
| Đã thanh toán NCC | ~1,48 tỷ đồng | ~73% tổng AP |
| Còn phải trả NCC (công nợ AP) | ~154 triệu đồng | Tài Hà + Quang mùn củi |
| Viên gỗ xuất cont (A. Duy, ngoài 4 KH chính) | ~602 triệu đồng | Kênh xuất khẩu |
| Ròng tiền (AR thu về – AP đã trả) | ~1,25 tỷ đồng | Ước tính, chưa trừ chi phí vận hành |