BÁO CÁO TỔNG QUAN KINH DOANH

CÔNG TY TNHH HỘI VŨ — Khu B & Trang Trại
Kỳ báo cáo: 09/2025 – 03/2026 Ngày xuất báo cáo: 23/03/2026
📊 Chỉ số tổng quan
Tổng Doanh Thu Bán Ra
~3 tỷ
đồng (chưa VAT) · 4 khách hàng chính
1.138.443 kg · 3.003.062.650 đ
Đã Thu Tiền Về
~2,74 tỷ
đồng
Tỷ lệ thu hồi: ~91%
Còn Phải Thu (Công nợ AR)
~439 triệu
đồng
Chủ yếu: Yến HP + Cargill
Tổng Chi Nguyên Liệu Đầu Vào
~2 tỷ
đồng
Pallet, mùn củi, trang trại · 2.022.313.700 đ
Còn Phải Trả NCC
~154 triệu
đồng
Tài Hà, Quang mùn củi
Viên Gỗ Xuất Cont (A. Duy)
~602 triệu
đồng · 166.080 kg
Kênh xuất khẩu container
📥 Công nợ phải thu – Khách hàng
⚠️ Tổng còn phải thu: ~439 triệu đồng (439.475.217 đ) VAT đã tính: ~173 triệu đồng · Tổng giá trị hóa đơn (gộp VAT): hơn 3,17 tỷ đồng
# Tên khách hàng Sản phẩm Số lượng (kg) Thành tiền (VNĐ) VAT Đã thu Còn phải thu Trạng thái
1 Nam Thăng Long Viên nén gỗ 369.450 1.110.353.500 24.277.880 1.134.631.380 0 Đã thanh toán
2 Yến Hoàng Phát Pallet chân cục + viên gỗ 347.203,5 957.557.750 76.613.261 837.503.010 196.668.001 Còn nợ
3 Cargill Pallet băm 347.570 713.837.400 57.106.992 564.810.176 206.134.216 Còn nợ
4 Cty Sữa AMM (Đồng Văn) Viên gỗ ép 74.220 221.314.000 14.771.280 199.412.280 36.673.000 Còn nợ nhỏ
TỔNG CỘNG 1.138.443,5 3.003.062.650 172.769.413 2.736.356.846 439.475.217
Tỷ lệ thu hồi theo khách hàng
Nam Thăng Long100%
Cty Sữa AMM~90%
Yến Hoàng Phát~81%
Cargill~79%
📤 Công nợ phải trả – Nhà cung cấp
⚠️ Tổng còn phải trả NCC: ~154 triệu đồng (154.438.822 đ) Đã thanh toán: ~1,48 tỷ đồng / Tổng mua vào: ~2,02 tỷ đồng
# Nhà cung cấp Hàng hóa Số lượng (kg) Thành tiền (VNĐ) Đã thanh toán Còn phải trả Trạng thái
1 Tài Hà (Quang – Mạnh) Pallet phế liệu 1.105.570 1.275.939.200 1.181.253.352 88.356.037 Còn nợ
2 Quang mùn + củi khu B Mùn cưa + củi 259.570 380.303.000 3.000 ~380.300.000 Nợ lớn
3 Quang mùn trang trại Mùn cưa + củi trang trại 228.260 366.071.500 300.000.000 66.071.500 Còn nợ
4 Thủy củi Củi vụn + củi bìa + râm bào ~52.000.000 ~52.000.000 0 Đã thanh toán
TỔNG CỘNG 1.593.400 2.022.313.700 1.481.256.352 ~154.438.822
🔄 Luồng nguyên liệu – Mua vào / Bán ra
Tổng hợp từ ngày 11/09/2025 (kỳ hiện tại) Chênh lệch dương (+110 triệu đồng) cho thấy doanh thu vượt chi phí nguyên liệu trong kỳ ngắn.
📦 Nguyên liệu đầu vào
Loại nguyên liệuSố lượng (kg)Thành tiền (VNĐ)
Mùn trang trại228.260366.071.500
Mùn + củi khu B259.570380.303.000
Pallet phế liệu (Tài Hà)1.105.5701.275.939.200
Điểm củi pallet Nam Định18.873.000
Tổng1.593.4002.041.186.700
💰 Doanh thu bán ra
Sản phẩm / KênhSố lượng (kg)Thành tiền (VNĐ)
Viên gỗ xuất cont (A. Duy)166.080602.670.000
Pallet dỡ cho chị Yến~200.000200.513.800
Pallet nguyên chiếc (A. Phóng)69023.070.000
Pallet băm cho Cargill307.650476.667.500
Cty Sữa Đồng Văn (AMM)74.220137.268.500
Tổng~748.6401.440.189.800
Chênh lệch (Thu – Chi trong kỳ TH ngắn): +110 triệu đồng  |  Lưu ý: Số liệu kỳ ngắn từ TH sheet; tổng toàn kỳ rộng hơn (xem TỔNG HỢP CÔNG NỢ).
🏭 Chi tiết theo sản phẩm / kênh bán
Sản phẩm Khách hàng SL (kg) Đơn giá (VNĐ/kg) Doanh thu (VNĐ) Ghi chú
Viên gỗ nén – xuất cont A. Duy (xuất khẩu) 166.080 3.000 – 3.630 602.670.000 Cân tại cảng; từ 07/2025
Viên gỗ nén – nội địa Nam Thăng Long 369.450 ~3.000 1.110.353.500 Đóng bao; hết nợ
Viên gỗ nén – nội địa Cty Sữa AMM Đồng Văn 74.220 2.900 – 3.100 221.314.000 Viên gỗ ép; từ 10/2025
Pallet băm (shredded) Cargill 347.570 ~1.950 713.837.400 Theo phiếu nhập Cargill
Pallet chân cục Yến Hoàng Phát 347.203,5 2.000 – 2.200 957.557.750 Hàng chân cục; từ 10/2025
Pallet nguyên chiếc A. Phóng 690 chiếc 35.000/chiếc 23.070.000 25–29/10/2025
TỔNG DOANH THU 3.628.802.650 (gộp tất cả kênh)
🪵 Nguyên liệu Pallet đầu vào – Tài Hà
Tổng pallet mua vào
1.105.570
kg · từ 29/09/2025 → 01/2026
Tổng tiền hàng
~1,27 tỷ
đồng (chưa VAT)
Đã thanh toán
~1,18 tỷ
đồng (~93%)
Còn phải trả
~88 triệu
đồng (~7%)
Giá đơn vị theo loại pallet
LoạiĐơn giá (VNĐ/kg)
Pallet thường (mới)1.250
Pallet cũ / phế liệu880 – 950
Pallet hỗn hợp1.050 – 1.150
Hàng từ Tài Hà (anh Quang – anh Mạnh); vận chuyển bằng xe tải; chứa tại khu B và trang trại.
⚡ Điểm chú ý & Rủi ro
🔴 Công nợ Cargill – hơn 206 triệu đồng chưa thu Giao hàng từ 09/2025, còn tồn 988 kg hàng và 206.134.216 đồng chưa thanh toán. Cần đối chiếu biên bản giao nhận và đôn đốc thanh toán.
🔴 Công nợ Yến Hoàng Phát – gần 197 triệu đồng Có biên bản bàn giao ngày 08/12/2025 (chưa thanh toán). Cần theo dõi tiến độ thu hồi.
🟡 NCC Quang mùn củi khu B – gần 380 triệu đồng chưa trả Mới trả 3.000 đồng trên tổng 380.303.000 đồng — gần như chưa thanh toán gì. Kiểm tra lại lịch thanh toán với nhà cung cấp.
🟡 Lõi ngô – dữ liệu từ 2021, cần xác nhận kỳ hiện tại Sheet lõi ngô chứa dữ liệu từ 2021–2025. Đơn giá lõi ngô đã tăng từ 1.290 (2021) lên 2.050 VNĐ/kg (2025). Cần tách biệt kỳ báo cáo.
🟢 Nam Thăng Long – đã thanh toán toàn bộ Khách hàng lớn nhất (hơn 1,1 tỷ đồng) đã thanh toán đủ. Quan hệ tốt.
📋 Tổng kết
Chỉ tiêuGiá trị (VNĐ)Ghi chú
Tổng doanh thu bán ra (4 KH chính)~3 tỷ đồngChưa gồm VAT · 3.003.062.650 đ
VAT đầu ra (phải nộp)~173 triệu đồng8% trên doanh thu chịu thuế
Đã thu tiền về~2,74 tỷ đồng~91% tổng AR
Còn phải thu (công nợ AR)~439 triệu đồngCargill + Yến HP là chính
Tổng chi nguyên liệu đầu vào~2 tỷ đồngPallet + mùn củi + trang trại · 2.022.313.700 đ
Đã thanh toán NCC~1,48 tỷ đồng~73% tổng AP
Còn phải trả NCC (công nợ AP)~154 triệu đồngTài Hà + Quang mùn củi
Viên gỗ xuất cont (A. Duy, ngoài 4 KH chính)~602 triệu đồngKênh xuất khẩu
Ròng tiền (AR thu về – AP đã trả)~1,25 tỷ đồngƯớc tính, chưa trừ chi phí vận hành