CÔNG TY TNHH HỘI VŨ
BÁO CÁO PHÂN TÍCH KINH DOANH TOÀN DIỆN
Khu B & Trang Trại · Kỳ: 29/09/2025 – 30/01/2026 · Ngày lập: 24/03/2026
1. Tóm tắt điều hành
Doanh thu
~3,00 tỷ đồng
1.138.443,5 kg
Biên gộp
30.3%
~909 triệu đồng
Thu hồi
86.2%
~2,74 tỷ đồng đã thu
Ròng tiền
~842 triệu đồng
Đã thu − Đã trả
Nhận định chung
Kỳ báo cáo ghi nhận doanh thu ~3,00 tỷ đồng trên 1.138.443,5 kg sản phẩm xuất bán. Biên lợi nhuận gộp 30.3% cho thấy hoạt động kinh doanh sinh lời. Tỷ lệ thu hồi đạt 86.2%, với ~439 triệu đồng còn phải thu. Ròng tiền thực tế đạt ~842 triệu đồng — doanh nghiệp đang có dòng tiền dương tốt.
2. Phân tích doanh thu & khách hàng
Cơ cấu doanh thu theo 4 khách hàng chính
Nam Thăng Long
37.0%
~1,11 tỷ đồng
Yến Hoàng Phát
31.9%
~958 triệu đồng
Cargill
23.8%
~714 triệu đồng
Cty Sữa AMM
7.4%
~221 triệu đồng
Rủi ro tập trung khách hàng
Nam Thăng Long chiếm 37.0% doanh thu — là khách hàng đơn lẻ lớn nhất. Top 2 khách hàng (NTL + YHP) chiếm 68.9% tổng doanh thu. Đây là mức tập trung cao, cần chiến lược đa dạng hóa.
3. Ma trận sản phẩm – khách hàng
| Sản phẩm | Khách hàng | Số lượng | Đơn giá (đ/kg) | Doanh thu (đ) | Tỷ trọng |
| Viên gỗ nén | Nam Thăng Long | 369.450 kg | 3000 | 1.110.353.500 | 37.0% |
| Pallet dỡ (5 loại) | Yến Hoàng Phát | 347.203,5 kg | 1500–3000 | 957.557.750 | 31.9% |
| Pallet băm | Cargill | 216.030 kg | 1750–1920 | 476.667.500 | 15.9% |
| Viên gỗ ép | Cty Sữa AMM | 74.220 kg | 2900–3100 | 221.314.000 | 7.4% |
| Viên gỗ ép | Cargill | 15.710 kg | 2750–2870 | 45.087.700 | 1.5% |
| Pallet nguyên chiếc | A Phóng | 690 kg | 35.000đ/c | 23.070.000 | 0.8% |
| Củi bạch đàn | Cty Hoa Việt | 38.200 kg | 1200 | 45.840.000 | 1.5% |
4. Phân tích lợi nhuận
Tổng doanh thu bán hàng3.003.062.650
(+) VAT đầu ra172.769.413
(−) Chi phí nguyên liệu-2.094.246.700
(−) VAT đầu vào-94.045.140
LỢI NHUẬN GỘP (bao gồm VAT)987.540.223 = ~988 triệu đồng
Phân tích biên lợi nhuận
Biên gộp đạt 30.3% (chưa tính VAT). Sau khi cộng VAT đầu ra và trừ VAT đầu vào, lợi nhuận gộp bao gồm VAT đạt ~988 triệu đồng. Lưu ý: chưa tính chi phí vận chuyển, nhân công, bốc vác, điện, khấu hao — biên ròng thực tế sẽ thấp hơn đáng kể.
5. Phân tích nhà cung cấp
Cơ cấu mua hàng theo nhà cung cấp
Tài Hà (Quang-Mạnh)
60.9%
~1,28 tỷ đồng
Quang – Củi mùn khu B
18.2%
~380 triệu đồng
Quang – Củi mùn trang trại
17.5%
~366 triệu đồng
Thủy củi
3.4%
~72 triệu đồng
Rủi ro tập trung nhà cung cấp
Tài Hà chiếm 60.9% tổng mua hàng (~1,28 tỷ đồng trên 1.105.570 kg pallet). Mất nhà cung cấp này = gián đoạn sản xuất nghiêm trọng. Cần tìm thêm 1–2 nguồn pallet dự phòng.
6. Vốn lưu động & dòng tiền
Phải thu (AR)
~439 triệu đồng
~18 ngày thu hồi trung bình
Phải trả (AP)
~294 triệu đồng
~17 ngày thanh toán trung bình
Vốn lưu động ròng
~146 triệu đồng
AR − AP = dương
Đánh giá dòng tiền
Vốn lưu động ròng ~146 triệu đồng (phải thu − phải trả) cho thấy công ty đang ở trạng thái tích cực — tiền đang được thu nhanh hơn trả. Ròng tiền thực tế (đã thu − đã trả) đạt ~842 triệu đồng — cho thấy hoạt động thu chi hiệu quả trong kỳ.
7. Đánh giá rủi ro
| Rủi ro | Mức độ | Chi tiết & tác động |
| Tập trung khách hàng |
CAO |
NTL chiếm 37% doanh thu. Mất khách = giảm 1/3 doanh thu. |
| Tập trung nhà cung cấp |
CAO |
Tài Hà chiếm 61% nguyên liệu. Gián đoạn cung ứng = dừng sản xuất. |
| Công nợ Cargill chưa rõ |
TRUNG BÌNH |
Cần đối chiếu ~206 triệu. Rủi ro mất tiền nếu sai số liệu. |
| Thanh toán không chính thức |
TRUNG BÌNH |
NTL thanh toán qua TK cá nhân → khó kiểm soát dòng tiền. |
| Biên lợi nhuận thấp trên pallet băm |
THẤP |
Giá bán 1.750–1.920đ/kg vs mua 880–1.200đ/kg. Biên mỏng. |
8. Khuyến nghị chiến lược
1
Đa dạng hóa khách hàng
Giảm phụ thuộc NTL (37%) và Cargill. Tìm thêm 2–3 khách hàng viên gỗ và pallet băm để phân tán rủi ro.
KHẨN CẤP
2
Đối chiếu công nợ Cargill ngay
Xác minh con số ~206 triệu phải thu. Sắp xếp họp với kế toán Cargill để chốt sổ.
KHẨN CẤP
3
Chuyển thanh toán NTL sang TK công ty
Giảm rủi ro pháp lý. Thanh toán qua TK cá nhân khó xuất hóa đơn và kiểm toán.
QUAN TRỌNG
4
Đàm phán điều khoản thanh toán Tài Hà
Nợ ~189 triệu. Lên lịch thanh toán hàng tháng để duy trì quan hệ nhà cung cấp chính.
QUAN TRỌNG
5
Tăng biên lợi nhuận pallet băm
Hiện tại biên thấp (~40%). Xem xét tăng giá bán hoặc tối ưu chi phí vận chuyển + bốc vác.
CẢI TIẾN
6
Xây dựng hệ thống theo dõi công nợ
Hiện dùng Excel thủ công → dễ sai sót. Cần phần mềm kế toán hoặc ERP đơn giản.
CẢI TIẾN
9. Ghi chú dữ liệu
- Nguồn: CÔNG NỢ PALLEET VÀ DOANH THU CỦA KHU B 2025.2026.xlsx — 38 sheet, dữ liệu từ 2021 đến 01/2026
- Kỳ báo cáo: Tập trung kỳ hoạt động chính 29/09/2025 – 30/01/2026
- Cargill — Chưa rõ *: Sheet 37 cột G ghi 988đ, cột H ghi 206.134.216đ. Báo cáo sử dụng con số cột H. Cần đối chiếu.
- Chưa tính: Chi phí vận chuyển, nhân công, bốc vác, điện, bao bì, khấu hao máy móc
- Viên ngô (Vicasa/Nga): Hoạt động từ 2022, đã thu đủ. Không nằm trong kỳ công nợ hiện tại.
- Vỏ keo nghiền (A Túy): 409.820 kg = ~205 triệu — nguyên liệu bổ sung, chưa đưa vào bảng tổng hợp Sheet 37
- Thanh toán NTL: Qua TK cá nhân chị Hòa + TK Thịnh — rủi ro pháp lý