| Nhà cung cấp | Số lượng | Tổng mua | Còn trả | Tiến độ |
|---|---|---|---|---|
| Tài Hà (Quang-Mạnh) Pallet phế liệu |
1.105.570 kg | ~1,28 tỷ đồng | ~189 triệu đồng | |
| Quang – Củi mùn khu B Củi vụn, củi CN, mùn |
259.570 kg | ~380 triệu đồng | 3.000 đồng | |
| Quang – Củi mùn trang trại Phôi bào, mùn cưa, củi |
228.260 kg | ~366 triệu đồng | ~66 triệu đồng | |
| Thủy củi Củi vụn, bìa, răm bào |
49.430 kg | ~72 triệu đồng | ~39 triệu đồng |