CÔNG TY TNHH HỘI VŨ

DASHBOARD TỔNG QUAN CÔNG NỢ & DOANH THU — KHU B & TRANG TRẠI
Kỳ báo cáo: 29/09/2025 – 30/01/2026
Ngày lập: 24/03/2026
1. Chỉ số tổng quan
TỔNG DOANH THU
~3,00 tỷ đồng
1.138.443,5 kg · 4 khách hàng
ĐÃ THU
~2,74 tỷ đồng
86.2% Thu hồi 86.2%
CÒN PHẢI THU
~439 triệu đồng
3 khách hàng còn nợ
CHI MUA NVL
~2,09 tỷ đồng
1.642.830 kg nguyên liệu
CÒN PHẢI TRẢ NCC
~294 triệu đồng
4 nhà cung cấp
RÒNG TIỀN
~842 triệu đồng
Đã thu − Đã trả NCC
86.2%
Tỷ lệ thu hồi
86.6%
Tỷ lệ thanh toán NCC
30.3%
Biên lợi nhuận gộp
~146 triệu đồng
Vốn lưu động ròng
2. Công nợ phải thu — theo khách hàng
100.0%
Nam Thăng Long
Viên gỗ nén
369.450 kg · ~1,11 tỷ đồng
Còn thu: 0 đồng
Đã thu đủ
81.0%
Yến Hoàng Phát
Pallet dỡ (chân cục, tấm mặt, nan gỗ)
347.203,5 kg · ~958 triệu đồng
Còn thu: ~197 triệu đồng
Còn nợ
73.3%
Cargill
Pallet băm + viên gỗ ép
347.570 kg · ~714 triệu đồng
Còn thu: ~206 triệu đồng
Còn nợ
84.5%
Cty Sữa AMM
Viên gỗ ép
74.220 kg · ~221 triệu đồng
Còn thu: ~37 triệu đồng
Còn nợ
3. Công nợ phải trả — nhà cung cấp
Nhà cung cấpSố lượng Tổng muaCòn trảTiến độ
Tài Hà (Quang-Mạnh)
Pallet phế liệu
1.105.570 kg ~1,28 tỷ đồng ~189 triệu đồng
86.2%
Quang – Củi mùn khu B
Củi vụn, củi CN, mùn
259.570 kg ~380 triệu đồng 3.000 đồng
100.0%
Quang – Củi mùn trang trại
Phôi bào, mùn cưa, củi
228.260 kg ~366 triệu đồng ~66 triệu đồng
82.0%
Thủy củi
Củi vụn, bìa, răm bào
49.430 kg ~72 triệu đồng ~39 triệu đồng
45.7%
4. Luồng nguyên liệu
Mua vào — ~2,04 tỷ đồng
Mùn trang trại
~366 triệu đồng
228.260 kg
Mùn + củi khu B
~380 triệu đồng
259.570 kg
Pallet (Tài Hà)
~1,28 tỷ đồng
1.105.570 kg
Điểm NĐ
~19 triệu đồng
21.430 kg
Bán ra — ~3,07 tỷ đồng
Viên gỗ → NTL
~1,11 tỷ đồng
369.450 kg
Pallet dỡ → YHP
~958 triệu đồng
347.203,5 kg
Pallet băm → Cargill
~714 triệu đồng
347.570 kg
Viên gỗ → AMM
~221 triệu đồng
74.220 kg
Pallet → A Phóng
~23 triệu đồng
690 kg
Củi bạch đàn → Hoa Việt
~46 triệu đồng
38.200 kg
5. Điểm cần chú ý
🔴
Cargill — Cần đối chiếu công nợ
Dữ liệu ghi nhận ~206 triệu đồng phải thu nhưng có sai lệch giữa các cột. Yêu cầu kế toán xác minh trước khi chốt sổ.
🟡
Yến Hoàng Phát — Nợ ~197 triệu
Khách hàng lớn thứ 2 về doanh thu. Thanh toán theo đợt, đã thu 81%. Cần theo dõi lịch thanh toán tiếp theo.
🟡
Tài Hà — Nợ NCC ~189 triệu
Nhà cung cấp pallet chính (chiếm 61% tổng mua). Cần lên kế hoạch thanh toán để duy trì quan hệ.
🟢
Nam Thăng Long — Đã thu đủ 100%
Khách hàng lớn nhất, thanh toán nhanh qua CK. Doanh thu ~1,13 tỷ đồng, 369.450 kg viên gỗ.
6. Tổng kết
Tổng doanh thu~3,00 tỷ đồng
Đã thu~2,74 tỷ đồng
Còn phải thu~439 triệu đồng
Chi mua NVL~2,09 tỷ đồng
Đã thanh toán NCC~1,89 tỷ đồng
Còn phải trả NCC~294 triệu đồng
RÒNG TIỀN (ĐÃ THU − ĐÃ TRẢ NCC)
~842 triệu đồng
841.922.494 đồng
Nguồn: CÔNG NỢ PALLEET VÀ DOANH THU CỦA KHU B 2025.2026.xlsx · CÔNG TY TNHH HỘI VŨ · Kỳ: 29/09/2025 – 30/01/2026 · Dashboard tổng quan V2 (senior executive)