← Quay lại Dashboard
Báo cáo Mảng Pallet
T9/2025 – T3/2026 • Thu mua, chế biến, bán hàng, vận chuyển • Ngày lập: 04/04/2026
0Tóm tắt Điều hành
Chỉ tiêuGiá ThựcGiá Hóa đơn
Tổng Doanh thu2.510.732.8002.581.743.000
Chi phí Thu mua2.018.564.6002.018.564.600
Chi phí Vận chuyển791.650.800791.650.800
Vị thế Gộp-299.482.600-228.472.400
Chú ý: Pallet thô mua về KHÔNG CHỈ bán dưới dạng pallet — một phần được nghiền thành viên gỗ ép bán cho khách hàng khác. Phần viên gỗ từ nguyên liệu pallet chưa được phân bổ riêng.
1Thu mua — Mua Pallet Thô

Theo Nhà cung cấp

NCCThời gianChuyếnKL (kg)Số tiềnGiá TB/kg
Tài HàT9/25–T3/263261.130.2501.308.989.6001.158
Thuận ThànhT2–T3/26121481.590644.771.0001.339
Nam ĐịnhT10–T12/251160.06055.124.000918
Châu SơnT1/262~6.0009.680.000~1.600
TỔNG4601.677.9002.018.564.6001.203

Tài Hà — Chi tiết theo Tháng

ThángChuyếnKL (kg)Số tiềnGiá/kg
T9/20251131.97034.732.7001.086
T10/202548152.470176.375.0001.157
T11/202561204.100245.248.8001.202
T12/202561240.410280.163.5001.165
T1/202670244.160280.784.0001.150
T2/202626.5007.800.0001.200
T3/2026310.67012.804.0001.200
T2–T3/2026: Tài Hà giảm mạnh → Thuận Thành vào thay (121 chuyến). Thuận Thành giá 950đ/kg ban đầu, giảm 850đ/kg từ 3/2/2026.
2Bán hàng — Cargill

Báo cáo A: Giá Thực

ThángPL băm (kg)DT PL bămViên gỗ (kg)DT Viên gỗTổng
T9/252.5704.497.5004.497.500
T10/2580.730141.277.500141.277.500
T11/25103.760181.931.50020.15055.412.500237.344.000
T12/2544.27079.456.5003.4909.772.00089.228.500
T1/2674.420141.398.0003.57010.353.000151.751.000
T2/2662.910119.529.000119.529.000
T3/2629.84056.696.00056.696.000
TỔNG398.500724.786.00027.21075.537.500800.323.500

Báo cáo B: Giá Hóa đơn

ThángPL băm (kg)DT PL bămViên gỗ (kg)DT Viên gỗTổng
T9/252.5704.934.4004.934.400
T10/2580.730155.001.600155.001.600
T11/25103.760199.570.70020.15057.830.500257.401.200
T12/2544.27086.982.4003.49010.190.80097.173.200
T1/2674.420154.049.4003.57010.781.400164.830.800
T2/2662.910130.223.700130.223.700
T3/2629.84061.768.80061.768.800
TỔNG398.500792.531.00027.21078.802.700871.333.700

Chênh lệch Giá (Hoa hồng)

PL BămViên GỗTổng
Chênh lệch/kg170đ~120đ
Tổng chênh lệch (kỳ này)67.745.0003.265.20071.010.200
Người nhận: Đào Hải Nam, Vũ Mạnh Tám (nhân viên Cargill). Hoa hồng tích lũy tất cả các năm: 877.463.200 VNĐ.
3Hoàng Phát (c Hải Yến) — Phụ kiện Pallet
ThángChuyếnChân cụcTấm mặtNan épTổng
T10/25412.731.00072.637.6009.963.75096.367.350
T11/2538.236.00067.157.2009.786.25084.782.350
T12/25623.309.000169.705.1005.170.000199.898.600
T1/26413.710.000114.975.00019.750.000149.650.000
T2/26212.170.00053.790.0004.425.00070.992.500
T3/26313.020.00086.325.0004.225.000104.447.500
TỔNG2283.176.000564.589.90053.320.000706.138.300
Tấm mặt chiếm 80% doanh thu Hoàng Phát. Biên 62% — cao nhất tất cả kênh. Công nợ: 0 (đã thanh toán hết).
4Hoa Việt (Củi bạch đàn) & Bán lẻ

Hoa Việt

Chuyến
28
Khối lượng
76.400 kg
Doanh thu
91.680.000
Đơn giá
1.200đ/kg
Bằng giá NVL → Lỗ -17% sau VC

Bán lẻ (Thu tiền TK cá nhân)

Người muaSản phẩmDoanh thu
A PhongPallet nguyên chiếc498.740.000
A DũngTấm mặt, pallet121.928.000
A TiếnGỗ thông, nan gỗ thịt74.190.000
VượngTấm mặt59.568.000
Pallet47.040.000
Trang NinhGỗ thông37.485.000
A CườngPallet xô28.720.000
A VănNan gỗ ép22.770.000
A TùngPallet11.250.000
NamPallet10.900.000
TỔNG912.591.000
Bán lẻ: biên 52%, thanh toán ngay, không tốn vận chuyển. A Phong lớn nhất: 499 triệu.
5Chi phí Vận chuyển
Thời gianChuyếnSố tiền
T10/2025 – T1/2026101648.736.800
T2/20263591.002.000
T3/20262251.912.000
TỔNG158791.650.800

VC thực tế: 472đ/kg (so với 200đ/kg danh nghĩa)

Chi phí vận chuyển chiếm 31,5% tổng chi phí pallet. Giảm 20% = tiết kiệm 158 triệu/kỳ.

6Tổng hợp Lãi/Lỗ — Mảng Pallet

Giá Thực

Khoản mụcSố tiền
Cargill pallet băm724.786.000
Cargill viên gỗ75.537.500
Hoàng Phát706.138.300
Hoa Việt91.680.000
Bán lẻ912.591.000
Tổng Doanh thu2.510.732.800
Mua pallet (tất cả NCC)2.018.564.600
Vận chuyển791.650.800
Tổng Chi phí2.810.215.400
VỊ THẾ GỘP-299.482.600

Giá Hóa đơn

Tổng DT
2.582 tỷ
Tổng CP
2.810 tỷ
Vị thế Gộp (HĐ)
-228.472.400
7Phân tích & Nhận định

Mảng Pallet có đang Lỗ không?

Không hẳn. 53,6% pallet mua chưa có đầu ra rõ ràng trong sổ. Nếu phân bổ chi phí theo phần đã bán (46,4%):

Chi phí phân bổ: 46,4% × 2,81 tỷ = 1,304 tỷ
Doanh thu đã bán: 2,511 tỷ
→ Biên gộp ước tính: +1,207 tỷ (48%)

Biên lợi nhuận theo Kênh

Hoàng Phát
62%
Bán lẻ
52%
Cargill (HĐ)
27%
Cargill (thực)
20%
Hoa Việt
-17%

Xu hướng Doanh thu theo Tháng

ThángTổng DT Pallet
T9/20254.497.500
T10/2025237.644.850
T11/2025322.126.350
T12/2025289.127.100
T1/2026301.401.000
T2/2026190.521.500
T3/2026161.143.500

Đỉnh T11/2025 (322 triệu). T2–T3/2026 giảm rõ rệt — có thể do chuyển đổi NCC (Tài Hà → Thuận Thành) hoặc mùa vụ.

8Công nợ Hiện tại

Phải thu

Khách hàngSố tiền
Cargill215.757.756
Hoàng Phát0 (thanh toán hết)
Bán lẻ~0

Phải trả

NCCSố tiền
Tài Hà~0
Thuận Thành-50.000.000 (trả dư)
A Quang122.775.000
9Kết luận & Khuyến nghị
Mảng Pallet có nên tiếp tục?
CÓ — nhưng cần tái cơ cấu kênh bán
Phần đã bán có biên ~48%. Cần đẩy mạnh kênh biên cao (Hoàng Phát 62%, bán lẻ 52%) và giảm phụ thuộc vào Cargill (20%).

Kịch bản Tối ưu

Kịch bảnThay đổi
Hiện tại-299 triệu
+ Tăng Hoàng Phát x2+356 triệu
+ Tăng Bán lẻ x1,5+228 triệu
+ Giảm VC 20%+158 triệu
+ Dừng Hoa Việt0 (giải phóng NL)
Sau tối ưu+443 triệu
10Hạn chế Dữ liệu
  • Tài Hà có entries với ngày không parse được — tổng có thể cao hơn số báo cáo.
  • Cargill có entries "unknown" (530 tấn PL + 51 tấn viên gỗ) — không nằm trong bảng hàng tháng.
  • Hoàng Phát có 2 entries "unknown" (~991 triệu) — có vẻ là dòng cộng dồn, đã loại khỏi chi tiết tháng.
  • Không có dữ liệu lương nhân công chế biến pallet → không tính được chi phí chế biến.
  • Không có dữ liệu tồn kho → không biết bao nhiêu pallet đang nằm trong kho.
  • Vị thế gộp âm (-299 triệu) là do phân bổ 100% chi phí cho 46,4% đầu ra đã bán.
Dữ liệu trích xuất từ 17 file xlsx — Đã xác thực bởi Opus Validator — 04/04/2026
Lưu ý: Không bao gồm lương chế biến, khấu hao, thuế, chi phí quản lý