Thẻ ghi nhớ
Thẻ 1: Công thức 3 lớp (ra lệnh cho AI)
Lớp 1, bối cảnh. Tôi là ai, đang làm gì, cho ai đọc.
Lớp 2, yêu cầu. Cần gì, dài bao nhiêu, định dạng, giọng văn.
Lớp 3, tiêu chí. Kết quả đạt trông thế nào.
Chẩn đoán nhanh khi chưa ra việc:
| Triệu chứng | Thiếu | Khắc phục |
|---|---|---|
| Quá chung chung | Lớp 1 | Thêm bối cảnh |
| Sai định dạng | Lớp 2 | Thêm số từ, giọng, bố cục |
| Chưa đạt chất lượng | Lớp 3 | Thêm "đạt khi…" |
| Sai sau 2-3 lần | Phản hồi mơ hồ | Chỉ rõ phần X sai vì sao |
Thẻ 2: Bốn câu hỏi đặt hàng một agent
- Cái gì kích hoạt việc này?
- Ở đâu cần ra quyết định?
- Kết quả đạt trông thế nào?
- Chốt chặn an toàn ở đâu? (điều agent không được tự làm)
Trả lời trơn cả bốn là bạn có một ứng viên cho đội trợ lý.
Thẻ 3: Đèn giao thông dữ liệu
🟢 Xanh: văn bản đã công bố, văn bản nội bộ không mật.
🟡 Vàng: dự thảo chưa duyệt, cân nhắc, tránh nếu nhạy cảm.
🔴 Đỏ: dữ liệu cá nhân công dân, văn bản Mật, Tối Mật.
Nguyên tắc vàng: không đưa văn bản mật hay dữ liệu cá nhân vào AI có máy chủ nước ngoài. Văn bản cuối do con người ký.
Thẻ 4: Bắt văn AI lộ
Cấm mở bài sáo: "Trong bối cảnh hiện nay", "Như chúng ta đã biết", "Thời gian qua", "Đáng chú ý là". Thay bằng dẫn nguồn, dẫn sự việc, hoặc dẫn diễn biến.
Soát thêm: câu bị động kiểu dịch máy, từ giọng vùng, cụm calque đặt tên khung tư duy, gạch ngang dài, chêm tiếng Anh thừa. Số liệu viết bằng chữ số và dùng %.
Thẻ 5: Chống slop
slop là AI nói điều nó không biết bằng giọng của điều nó biết. Ba hình dạng: bịa cái không có, khẳng định chắc nịch vô căn cứ, báo "đã kiểm" mà chưa kiểm.
Kiểm theo loại: tên và chức danh (ngờ cao nhất sau kỳ kiện toàn), số hiệu văn bản, số liệu, trích dẫn.
Câu hỏi chốt khi AI viện cớ: cái gì cụ thể đang chặn nó lúc này?
Nhớ: thiết lập nâng cái sàn, sự tỉnh táo của bạn nâng cái trần.