🔧 MÁY NHỔ ĐINH TỰ ĐỘNG - HỆ THỐNG KHÍ NÉN

TÊN BẢN VẼ: PNEUMATIC NAIL PULLER - ASSEMBLY DRAWING MÃ SỐ: NP-001-2025
TỶ LỆ: 1:5 ĐƠN VỊ: mm
VẬT LIỆU: Thép hợp kim, Thép không gỉ 304 NGÀY: 01/10/2025
MÔ TẢ: Hệ thống nhổ đinh tự động sử dụng khí nén, gồm cơ cấu móc đinh từ dưới và hệ thống kẹp gỗ
HÌNH 1: LẮP RÁP TỔNG THỂ - HÌNH CHIẾU ĐỨNG
KHUNG CHÍNH (MAIN FRAME) AIR IN Cấp khí: 6-10 bar [1] XI LANH KHÍ NÉN CHÍNH Bore: Ø100mm, Stroke: 250mm [2] THÂN CỤM MÓCK (GRIPPER HOUSING) [3] MÓNG NHỔ (C-HOOKS) Xem chi tiết A [8] TẤM GỖ 480 mm [9] ĐINH [4] XI LANH KẸP TRÁI Ø50mm × 40mm 500-1500 kg [5] XI LANH KẸP PHẢI Ø50mm × 40mm 500-1500 kg 5/2 VALVE 5/2 VALVE 3/2 VALVE [6] BỘ VAN ĐIỀU KHIỂN (PNEUMATIC VALVES) [7] CẢM BIẾN KIM LOẠI (METAL DETECTOR) LỰC KÉO CHÍNH F = 1000-3000 kg Hạ móc xuống 800 100 Mặt phẳng làm việc GHI CHÚ: 1. Áp suất khí: 6-10 bar (87-145 PSI) 2. Vật liệu móc: Thép hợp kim C45 3. Độ cứng móc: HRC 50-55 4. Bôi trơn: Dầu khí nén ISO VG 32 5. Chu kỳ làm việc: 300-500 đinh/giờ
HÌNH 2: CHI TIẾT A - CƠ CẤU MÓNG NHỔ ĐINH (TỶ LỆ 2:1)
NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MÓNG NHỔ ĐINH GIAI ĐOẠN 1: VỊ TRÍ BAN ĐẦU Từ piston 150 mm 25 mm (khoảng trống) Móc chưa tiếp xúc với đầu đinh GIAI ĐOẠN 2: MÓCK VÀO DƯỚI ĐẦU ĐINH Hạ xuống PHÓNG TO Móc vào DƯỚI rìa đầu đinh QUAN TRỌNG: Móc chui VÀO DƯỚI đầu đinh, không kẹp từ trên! GIAI ĐOẠN 3: KÉO ĐINH RA LỰC KÉO 2000 kg Đinh bị kéo ra Gỗ được giữ chặt bởi xi lanh kẹp SO SÁNH: TẠI SAO PHẢI MÓCK TỪ DƯỚI LÊN? ❌ SAI: KẸP TỪ TRÊN XUỐNG Vấn đề: • Đầu đinh trơn → Dễ trượt • Cần lực kẹp rất lớn • Có thể làm biến dạng đầu đinh • Hiệu suất thấp ✓ ĐÚNG: MÓCK TỪ DƯỚI LÊN Móc vào rìa Ưu điểm: • Móc vào rìa đầu đinh → Không trượt! • Sử dụng nguyên lý đòn bẩy • Không làm hỏng đinh • Hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng
HÌNH 3: SƠ ĐỒ MẠCH KHÍ NÉN
NGUỒN KHÍ NÉN 6-10 bar BỘ LỌC-ĐIỀU ÁP-BÔI TRƠNN (F.R.L. UNIT) Áp suất ra: 6 bar 5/2 SOLENOID Van điều khiển xi lanh chính [1] Xi lanh chính Ø100 × 250mm 5/2 SOLENOID Van kẹp trái [4] Xi lanh kẹp trái Ø50 × 40mm 5/2 SOLENOID Van kẹp phải [5] Xi lanh kẹp phải Ø50 × 40mm BỘ ĐIỀU KHIỂN PLC Input: Cảm biến kim loại Output: Van 1 (Chính) Output: Van 2 (Trái) Output: Van 3 (Phải) Monitor: Áp suất P Cảm biến áp suất CHÚ GIẢI Đường khí chính Đường khí đến xi lanh (port A) Đường khí thoát (port B) Tín hiệu điều khiển (24V DC) Thông số kỹ thuật: • Áp suất làm việc: 6 bar • Điện áp điều khiển: 24V DC • Lưu lượng khí: 500 NL/min TRÌNH TỰ HOẠT ĐỘNG 1. Phát hiện đinh (Cảm biến → PLC) 2. Kẹp gỗ: - Van 2 + Van 3 BẬT - Xi lanh trái + phải kẹp gỗ - Thời gian: 0.5s 3. Hạ móc: - Van 1 BẬT (port B) - Xi lanh chính đẩy móc xuống - Móc vào dưới đầu đinh 4. Nhổ đinh: - Van 1 CHUYỂN (port A) - Xi lanh kéo mạnh lên trên - Lực: 2000-3000 kg
STT TÊN BỘ PHẬN MÃ SỐ THÔNG SỐ VẬT LIỆU SỐ LƯỢNG GHI CHÚ
1 Xi lanh khí nén chính CYL-100-250-DA Ø100mm × 250mm Thép + Nhôm 1 Double acting, 6-10 bar
2 Thân cụm móc GRP-HSG-001 160×100×100mm Thép hợp kim 1 Gia công CNC, bề mặt mạ cứng
3 Móc nhổ đinh (C-hooks) HK-C45-001 Chiều cao 60mm Thép C45, HRC 50-55 2 Nhiệt luyện, tôi cứng bề mặt
4 Xi lanh kẹp trái CYL-50-40-DA Ø50mm × 40mm Thép + Nhôm 1 Double acting, 4-8 bar
5 Xi lanh kẹp phải CYL-50-40-DA Ø50mm × 40mm Thép + Nhôm 1 Double acting, 4-8 bar
6 Bộ van điều khiển VALVE-5/2-24VDC 3 van 5/2 Đồng + Nhựa kỹ thuật 3 Solenoid 24V DC, IP65
7 Cảm biến kim loại MD-IND-001 Phát hiện Ø8-20mm Inductive sensor 1 Khoảng cách phát hiện: 50mm
8 Tấm gỗ (mẫu test) - 480×80mm Gỗ thông - Chỉ để minh họa
9 Đinh (mẫu test) - Ø6mm × 100mm Thép carbon - Chỉ để minh họa
10 Khung chính FRM-MAIN-001 800×800mm Thép hình C/U 1 Hàn TIG, sơn tĩnh điện
11 Bộ F.R.L FRL-1/2-6BAR 1/2" BSP Đồng + Nhựa 1 Filter-Regulator-Lubricator
12 Bộ điều khiển PLC PLC-24VDC-16IO 16 I/O - 1 Siemens/Mitsubishi/Omron
13 Ống dẫn khí TUBE-PU-10MM Ø10mm Polyurethane 10m Chịu áp 15 bar
14 Cảm biến áp suất PS-0-10BAR 0-10 bar, 4-20mA Thép không gỉ 1 Giám sát áp suất hệ thống
15 Các bulông, đai ốc FASTENERS M6-M12 Thép cấp 8.8 Theo yêu cầu Phụ kiện lắp ráp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

HỆ THỐNG KHÍ NÉN: • Áp suất làm việc: 6-8 bar (87-116 PSI)
• Áp suất tối đa: 10 bar (145 PSI)
• Lưu lượng khí tiêu thụ: 400-500 NL/phút
• Kết nối: 1/2" BSP thread
• Dầu bôi trơn: ISO VG 32
LỰC VÀ HÀNH TRÌNH: • Lực kéo chính: 2000-3000 kg
• Lực kẹp gỗ: 500-1500 kg (mỗi bên)
• Hành trình xi lanh chính: 250 mm
• Hành trình xi lanh kẹp: 40 mm
• Tốc độ kéo: 50-100 mm/s
HỆ THỐNG ĐIỆN: • Nguồn điều khiển: 24V DC
• Công suất tiêu thụ: 200W
• Cấp bảo vệ: IP54 (toàn bộ hệ thống)
• PLC: 16 I/O, có thể lập trình
• Tín hiệu cảm biến: NPN/PNP compatible
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG: • Kích thước tổng thể: 800×600×900 mm (D×R×C)
• Diện tích làm việc: 480×200 mm
• Độ cao làm việc: 650 mm (từ mặt đế)
• Trọng lượng: ~150 kg
• Vật liệu khung: Thép hình C100
HIỆU SUẤT LÀM VIỆC: • Chu kỳ nhổ 1 đinh: 8-12 giây
• Năng suất: 300-450 đinh/giờ
• Tỷ lệ thành công: ≥98%
• Thời gian hoạt động liên tục: 8 giờ/ngày
• Bảo trì định kỳ: Mỗi 500 giờ
PHẠM VI ỨNG DỤNG: • Đinh thép: Ø4-8 mm, dài 50-150 mm
• Độ dày gỗ: 20-100 mm
• Loại gỗ: Gỗ mềm và cứng
• Nhiệt độ làm việc: 5-40°C
• Độ ẩm: 20-80% RH (không ngưng tụ)
AN TOÀN VÀ BẢO VỆ: • Nút dừng khẩn cấp (Emergency stop)
• Bảo vệ quá áp (Pressure relief valve)
• Cảm biến an toàn (Safety sensors)
• Chế độ khóa an toàn (Safety interlock)
• Phù hợp tiêu chuẩn: CE, ISO 4414
VẬT LIỆU CHỦ YẾU: • Móc nhổ: Thép C45, tôi cứng HRC 50-55
• Khung: Thép hình, sơn tĩnh điện
• Xi lanh: Vỏ nhôm hợp kim, piston thép
• Gioăng: NBR (Nitrile rubber)
• Bulông: Thép cấp 8.8
VẼ BỞI: AI Assistant PHIÊN BẢN: v1.0
KIỂM TRA: _________________ DUYỆT: _________________
⚠️ CHÚ Ý: Bản vẽ này chỉ mang tính chất minh họa và tham khảo. Trước khi chế tạo thực tế, cần có kỹ sư chuyên môn kiểm tra và điều chỉnh theo điều kiện cụ thể.